
Mục lục
ASTM A312 là gì? Mọi thứ bạn cần biết

1.0 ASTM A312 là gì?
1.1 Tổng quan về ASTM A312
- ASTM A312 là thông số kỹ thuật tiêu chuẩn cho ống thép không gỉ austenit liền mạch, hàn và gia công nguội chuyên sâu.
- Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp đòi hỏi hiệu suất đáng tin cậy trong môi trường có nhiệt độ cao và ăn mòn.
- Kích thước ống được bao phủ từ Đường kính 1/8” đến 30” và độ dày từ SCH 10S đến SCH 80S.
- Các loại vật liệu phổ biến bao gồm TP304/304L Và TP316/316L, được biết đến với độ bền và khả năng chống ăn mòn.

1.2 Các tính năng chính của ống ASTM A312
- Khả năng chống ăn mòn và oxy hóa cao.
- Thích hợp cho các ứng dụng có nhiệt độ và áp suất khắc nghiệt.
- Các loại hình sản xuất đa dạng, bao gồm ống liền mạch, ống hàn và ống gia công nguội.

2.0 Cấp vật liệu
2.1 TP304/304L:
- Khả năng chống ăn mòn chung tuyệt vời.
- Tiết kiệm chi phí và thường được sử dụng trong thực phẩm, đồ uống và vệ sinh.
2.2 TP316/316L:
- Tăng cường khả năng chống ăn mòn do clorua gây ra.
- Được ưa chuộng cho các ứng dụng xử lý hóa chất và hàng hải.

3.0 Các loại ống
3.1 Ống liền mạch (SMLS):
Được chế tạo không cần hàn, có độ bền và khả năng chịu áp lực cao.
3.2 Ống hàn (WLD):
Được sản xuất bằng phương pháp hàn tự động không cần kim loại phụ.
3.3 Ống làm nguội nhiều (HCW):
Được sản xuất bằng cách giảm độ dày thông qua quá trình gia công nguội, mang lại các tính chất cơ học được cải thiện.
4.0 Thông số kỹ thuật
- Phạm vi đường kính: 1/8” đến 30”.
- Độ dày thành: SCH 10S đến SCH 80S.
- Xử lý nhiệt: Tất cả các ống phải trải qua xử lý nhiệt để có độ bền và khả năng chống ăn mòn.



5.0 Ứng dụng
- Ngành thực phẩm và đồ uống.
- Chế biến hóa chất và hóa dầu.
- Vận chuyển dầu khí.
- Hệ thống đông lạnh và kiểm soát áp suất.
6.0 Tại sao nên chọn ASTM A312?
- Tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt.
- Hiệu suất đáng tin cậy trong môi trường khắc nghiệt.
- Tuổi thọ cao và tiết kiệm chi phí.
7.0 Phần kết luận
- ASTM A312 đảm bảo chất lượng và độ tin cậy đồng nhất của ống thép không gỉ cho các ứng dụng quan trọng.
- Các thông số kỹ thuật đa dạng của nó khiến nó trở thành sự lựa chọn đáng tin cậy trong nhiều ngành công nghiệp.
- Đối với nhu cầu cụ thể của dự án, hãy tham khảo ý kiến chuyên gia trong ngành để chọn loại và cấp độ phù hợp.
ASTM A312 Cấp độ và Thành phần hóa học
Cấp | Chỉ định UNS | Cacbon (%) | Crom (%) | Niken (%) | Molipđen (%) | Nitơ (%) |
TP304 | S30400 | 0.08 | 18.0-20.0 | 8.0-11.0 | – | – |
TP304L | S30403 | 0.035 | 18.0-20.0 | 8.0-13.0 | – | – |
TP316 | S31600 | 0.08 | 16.0-18.0 | 11.0-14.0 | 2.00-3.00 | – |
TP316L | S31603 | 0.035 | 16.0-18.0 | 10.0-14.0 | 2.00-3.00 | – |
TP321 | S32100 | 0.08 | 17.0-19.0 | 9.0-12.0 | – | 0.10 |
Tính chất cơ học
Cấp | Chỉ định UNS | Độ bền kéo (min) [ksi/MPa] | Giới hạn chảy (min) [ksi/MPa] |
TP304 | S30400 | 75 [515] | 30 [205] |
TP304L | S30403 | 70 [485] | 25 [170] |
TP316 | S31600 | 75 [515] | 30 [205] |
TP316L | S31603 | 70 [485] | 25 [170] |
TP321 | S32100 | 75 [515] (Đã hàn) | 30 [205] |
Tài liệu tham khảo:
https://www.astm.org/a0312_a0312m-24b.html